Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongolfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không chơi gôn
danh từ
A person who does not play golf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongolfer
Dạng gốc
(base form)
nongolfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
golfer
AI
1
Người không chơi gôn
1
Người không chơi gôn
1
Người không chơi gôn