Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongeostationary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có địa tĩnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not geostationary.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
geostationary
AI
1
Không có địa tĩnh
1
Không có địa tĩnh
1
Không có địa tĩnh