Dịch

nonfriability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không thể bẻ gãy đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being nonfriable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • 3 , -- .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI