Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfouling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không dẫn đến ô nhiễm (của nước, v.v.)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not lead to fouling (of water etc)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
fouling
AI
1
Không dẫn đến ô nhiễm (của nước, v.v.)
1
Không dẫn đến ô nhiễm (của nước, v.v.)
1
Không dẫn đến ô nhiễm (của nước, v.v.)