Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonfinalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không lọt vào vòng chung kết
danh từ
One who is not a finalist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonfinalist
Dạng gốc
(base form)
nonfinalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
finalist
Ví dụ
The
nonfinalists
received
consolation
prizes
.
AI
1
Người không lọt vào vòng chung kết
1
Người không lọt vào vòng chung kết
1
Người không lọt vào vòng chung kết