Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfeldspathic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải bệnh feldspathic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not feldspathic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
feldspathic
AI
1
Không phải bệnh feldspathic
1
Không phải bệnh feldspathic
1
Không phải bệnh feldspathic