Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonexerciser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không tập thể dục
danh từ
One who does not exercise.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonexerciser
Dạng gốc
(base form)
nonexerciser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
exerciser
Ví dụ
The
nonexercisers
had
a
greater
risk
of
heart
disease
.
AI
1
Người không tập thể dục
1
Người không tập thể dục
1
Người không tập thể dục