nonerasure
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có sự tẩy xóa; không xóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of erasure; failure to erase.
- Không thuộc hoặc liên quan đến việc tẩy xóatính từkhông so sánh (not comparable)Not of or relating to erasure.