Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonearthbound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gắn liền với trái đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not earthbound.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
earthbound
AI
1
Không gắn liền với trái đất
1
Không gắn liền với trái đất
1
Không gắn liền với trái đất