Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondextrinoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải dextrinoid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not dextrinoid.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
dextrinoid
AI
1
Không phải dextrinoid
1
Không phải dextrinoid
1
Không phải dextrinoid