Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncytochrome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến cytochrome
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not being or pertaining to a cytochrome.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cytochrome
AI
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến cytochrome
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến cytochrome
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến cytochrome