Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonconsumerist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không theo chủ nghĩa tiêu dùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not consumerist.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
consumerist
Ví dụ
They
dreamed
of
a
nonconsumerist
,
postcapitalist
society
.
AI
1
Không theo chủ nghĩa tiêu dùng
1
Không theo chủ nghĩa tiêu dùng
1
Không theo chủ nghĩa tiêu dùng