Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncoaching
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tham gia huấn luyện (huấn luyện thể thao)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not involved in coaching (sports training).
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
coaching
AI
1
Không tham gia huấn luyện (huấn luyện thể thao)
1
Không tham gia huấn luyện (huấn luyện thể thao)
1
Không tham gia huấn luyện (huấn luyện thể thao)