Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noncirrhotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị xơ gan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cirrhotic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cirrhotic
Ví dụ
It
significantly
improved
the
sustained
virological
rate
in
genotype
-1
HCV
infected
patients
,
mainly
for
noncirrhotic
patients
.
AI
1
Không bị xơ gan
1
Không bị xơ gan
1
Không bị xơ gan