Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonchlamydial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải chlamydia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not chlamydial
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
chlamydial
AI
1
Không phải chlamydia
1
Không phải chlamydia
1
Không phải chlamydia