Dịch

noncertainty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu sự chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of certainty.
  2. Một điều gì đó không chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is uncertain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noncertaintyDạng gốc (base form)
  2. noncertaintiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

non-certainty

  1. từ tiếng Anh trung đạinoun certeynte

AI