noncertainty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu sự chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of certainty.
- Một điều gì đó không chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is uncertain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noncertaintyDạng gốc (base form)
- noncertaintiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa