Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncalciferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có canxi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not calciferous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
calciferous
AI
1
Không có canxi
1
Không có canxi
1
Không có canxi