Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonbioluminescent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phát quang sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bioluminescent.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bioluminescent
AI
1
Không phát quang sinh học
1
Không phát quang sinh học
1
Không phát quang sinh học