Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonbacteremic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhiễm khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bacteremic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bacteremic
Ví dụ
One
study
in
the
US
modeled
a
54%
reduction
in
nonbacteremic
pneumococcal
pneumonia
in
adults
65
years
and
older
in
states
that
had
achieved
over
80%
vaccination
coverage
in
children
under
two
years
.
AI
1
Không nhiễm khuẩn
1
Không nhiễm khuẩn
1
Không nhiễm khuẩn