Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonargentiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tính chất argentine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not argentiferous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
argentiferous
AI
1
Không có tính chất argentine
1
Không có tính chất argentine
1
Không có tính chất argentine