Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonantiviral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không kháng virus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not antiviral.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
antiviral
AI
1
Không kháng virus
1
Không kháng virus
1
Không kháng virus