Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonanatomically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách phi giải phẫu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a nonanatomical manner
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
anatomically
AI
1
Theo cách phi giải phẫu
1
Theo cách phi giải phẫu
1
Theo cách phi giải phẫu