Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonalkaloidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải chất kiềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not alkaloidal.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
alkaloidal
AI
1
Không phải chất kiềm
1
Không phải chất kiềm
1
Không phải chất kiềm