Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonadecamer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oligome có mười chín tiểu đơn vị
danh từ
An oligomer having nineteen subunits.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonadecamer
Dạng gốc
(base form)
nonadecamer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonadecamer
nonadecamer
ic
Liên quan đến một nonadecamer
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
nonadeca-
+
mer
AI
1
Oligome có mười chín tiểu đơn vị
1
Oligome có mười chín tiểu đơn vị
1
Oligome có mười chín tiểu đơn vị