Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonacknowledging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thừa nhận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not acknowledge.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
acknowledging
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不知
bù zhī
Không thừa nhận, không chịu nhận
AI
1
Không thừa nhận
1
Không thừa nhận
1
Không thừa nhận