Dịch

non-terminal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải thiết bị đầu cuốitính từkhông so sánh (not comparable)Not terminal.
  2. Ký hiệu không kết thúc trong ngữ pháp hình thứcdanh từA non-terminal symbol in a formal grammar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-terminalDạng gốc (base form)
  2. non-terminalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-terminal symboldanh từKý hiệu trong ngữ pháp hình thức không thể xuất hiện trong các câu ngữ pháp nhưng cuối cùng có thể được phân giải thành một chuỗi các ký hiệu cuối cùng

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI