non-terminal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không phải thiết bị đầu cuốitính từkhông so sánh (not comparable)Not terminal.
- Ký hiệu không kết thúc trong ngữ pháp hình thứcdanh từA non-terminal symbol in a formal grammar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-terminalDạng gốc (base form)
- non-terminalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-terminal symboldanh từ | danh từ | Ký hiệu trong ngữ pháp hình thức không thể xuất hiện trong các câu ngữ pháp nhưng cuối cùng có thể được phân giải thành một chuỗi các ký hiệu cuối cùng |