Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-prisoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là tù nhân
danh từ
One who is not a prisoner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
non-prisoner
Dạng gốc
(base form)
non-prisoner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
prisoner
AI
1
Người không phải là tù nhân
1
Người không phải là tù nhân
1
Người không phải là tù nhân