Dịch

non-periodic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tuần hoàn, không theo chu kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Taking over 200 years to complete an orbit; especially said of comets.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI