Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
non-packable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể đóng gói được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not packable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
packable
Ví dụ
Push
the
matted
leaves
to
one
side
and
,
if
possible
,
add
some
non-packable
material
to
improve
the
mulch
.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
packable
AI
1
Không thể đóng gói được
1
Không thể đóng gói được
1
Không thể đóng gói được