non-linear text
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hypertextdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hypertext.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-linear textDạng gốc (base form)
- non-linear textsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa