Dịch

non-linear text

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hypertextdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hypertext.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-linear textDạng gốc (base form)
  2. non-linear textsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI