non-functional DNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với junk DNAdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of junk DNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-functional DNADạng gốc (base form)
- non-functional DNAsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa