Dịch

non-dom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có nơi cư trú ở một quốc gia khác, cho phép họ tránh phải trả thuế ở Vương quốc Anh đối với các khoản thu nhập không thuộc Vương quốc Anhdanh từOne who has their domicile in another country, allowing them to avoid paying UK tax on non-UK earnings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-domDạng gốc (base form)
  2. non-domsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • £20 , . , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ non-domiciled

AI