non-capitalist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải tư bảntính từkhông so sánh (not comparable)Not capitalist.
- Người không phải là nhà tư bảndanh từOne who is not a capitalist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non-capitalistDạng gốc (base form)
- non-capitalistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa