Dịch

non-capitalist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải tư bảntính từkhông so sánh (not comparable)Not capitalist.
  2. Người không phải là nhà tư bảndanh từOne who is not a capitalist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-capitalistDạng gốc (base form)
  2. non-capitalistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI