Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Sunni
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải người Sunni
tính từ
không so sánh
(not comparable)
not Sunni
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
Sunni
AI
1
Không phải người Sunni
1
Không phải người Sunni
1
Không phải người Sunni