Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Indo-European
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải Ấn-Âu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not Indo-European.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
Indo-European
AI
1
Không phải Ấn-Âu
1
Không phải Ấn-Âu
1
Không phải Ấn-Âu