Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Bayesian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải Bayesian
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not Bayesian.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
Bayesian
AI
1
Không phải Bayesian
1
Không phải Bayesian
1
Không phải Bayesian