Dịch

Nolan

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈnəʊlən/US/ˈnoʊlən/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nolan, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Nolan County, Texas, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mingo, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Mingo County, West Virginia, United States.

Cụm từ (phrase)

Nolan chartdanh từBiểu đồ hai chiều vẽ đồ thị phổ chính trị, ánh xạ các vấn đề văn hóa trên một trục và các vấn đề kinh tế trên một trục khác để thể hiện chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa tự do và những mặt đối lập của chúng
Nolan Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sweetwater

Ví dụ

  • .

AI