Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
noisy neighbour
UK
/ˈ
n
ɔɪ
z
i
ˈ
n
eɪ
b
ə
/
US
/ˈ
n
ɔɪ
z
i
ˈ
n
eɪ
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hàng xóm ồn ào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
noisy neighbours
Hàng xóm ồn ào
AI
1
Hàng xóm ồn ào
1
Hàng xóm ồn ào
1
Hàng xóm ồn ào