Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noily
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của bông xốp
tính từ
Characteristic of noil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noily
Dạng gốc
(base form)
more noily
So sánh hơn
(comparative)
most noily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
noil
+
-y
AI
1
Đặc điểm của bông xốp
1
Đặc điểm của bông xốp
1
Đặc điểm của bông xốp