Dịch

noh

C2danh từ (noun)
UK/nəʊ/US/noʊ/

Nghĩa chính

  1. Hình thức kịch ca nhạc cổ điển của Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of classical Japanese music drama.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật能nō
  2. từ tiếng Hán trung cổ能nong“talent, ability”

Ví dụ

  • Hannya .
  • .
  • hannya (般若) .

AI