Dịch

nodose

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều bướu cứng, có nhiều cục utính từkhông so sánh (not comparable)Knot-like; swollen

Nguồn gốc (etymology)

nodo--ose

  1. mượn từ tiếng Latinhnōdōsus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI