nodose
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều bướu cứng, có nhiều cục utính từkhông so sánh (not comparable)Knot-like; swollen
Họ từ (word family)
cùng gốc nodose- nodoselyMột cách gật đầutrạng từ
- binodoseCó hai nút thắt hoặc sưng tấytính từ
- nodosityVết sưng tấydanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
nodo--ose
- mượn từ tiếng Latinhnōdōsus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha