Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nodding syndrome
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
əʊ
m
/
US
/ˈ
n
ɑ
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nodding disease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nodding disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nodding disease
AI
1
Đồng nghĩa với nodding disease
1
Đồng nghĩa với nodding disease
1
Đồng nghĩa với nodding disease