Nghĩa chính
- Dơi gộcdanh từA bat, of the genus Nyctalus, that lives in tree hollows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noctuleDạng gốc (base form)
- noctulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common noctuledanh từ | danh từ | Loài dơi ăn côn trùng (Nyctalus noctula), phổ biến ở châu Âu và một số vùng ôn đới châu Á và Bắc Phi |
| lesser noctule | Chưa có nghĩa | |
| Azores noctule | Chưa có nghĩa | |
| mountain noctule | Chưa có nghĩa | |
| Japanese noctule | Chưa có nghĩa | |
| greater noctule bat | Chưa có nghĩa | |
| Chinese noctule | Chưa có nghĩa | |
| birdlike noctule | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápnoctule
- từ tiếng Ýnottola
- từ tiếng Latinh muộnnoctula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , blue-veined , .