Dịch

noblewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý pháidanh từA woman having a noble rank, especially one belonging to the peerage; a Lady.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noblewomanDạng gốc (base form)
  2. noblewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [...] , .

AI