Dịch

noble savage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật cổ điển thể hiện khái niệm về một người bản địa hoặc người ngoài được lý tưởng hóa, không bị nền văn minh làm hư hỏng và do đó tượng trưng cho lòng tốt bẩm sinh của con ngườidanh từA stock character embodying the concept of an idealized indigene or outsider who has not been corrupted by civilization and therefore symbolizes humanity's innate goodness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noble savageDạng gốc (base form)
  2. noble savagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ’ , ‘ ’.
  • .

AI