Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no-host
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tại đó khách phải tự trả tiền đồ uống của mình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
At which guests are required to pay for their own drinks.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cash bar
AI
1
Tại đó khách phải tự trả tiền đồ uống của mình
1
Tại đó khách phải tự trả tiền đồ uống của mình
1
Tại đó khách phải tự trả tiền đồ uống của mình