Nghĩa chính
- Sự kiện hoặc sự việc mà nguyên nhân hoặc lý do của nó không khó để nhận ra; một sự việc không có gì đáng ngạc nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)An event or fact whose cause or rationale is not difficult to discern; an unsurprising occurrence.
- Không có gì ngạc nhiên; điều đó không có gì đáng ngạc nhiêntrạng từkhông đếm được (uncountable)No surprise; unsurprising that.
Ví dụ
- — .
- .
- . , , .