Dịch

no matter that

liên từ (conjunction)
UK/ˈnəʊ ˈmætə ðæt/US/ˈnoʊ ˈmætɚ ðæt/

Nghĩa chính

  1. Điều đó không quan trọng; điều đó không (không) quan trọngliên từIt is unimportant that; it doesn't (didn't) matter that.

Ví dụ

  • . [...] . . . .
  • , . , .

AI