Dịch

no better than

cụm từ (phrase)
UK/ˈnəʊ ˈbɛt.ə ðæn/US/ˈnoʊ ˈbɛtɚ ðæn/

Nghĩa chính

  1. Không hơn gìcụm từ

Cụm từ (phrase)

no better than one ought to betính từQuan hệ tình dục bừa bãi
she is no better than she should becụm từẢ ta là đứa lẳng lơ đĩ thõa

AI