Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
no better than
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
n
əʊ
ˈ
b
ɛ
t
.
ə
ð
æ
n
/
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
b
ɛ
t
ɚ
ð
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Không hơn gì
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no better than one ought to be
tính từ
tính từ
Quan hệ tình dục bừa bãi
she is no better than she should be
cụm từ
cụm từ
Ả ta là đứa lẳng lơ đĩ thõa
AI
1
Không hơn gì
1
Không hơn gì
1
Không hơn gì