Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nittiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thực tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being nitty.
Nguồn gốc
(etymology)
nitty
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
realismo
Tính thực tế, óc thực tế
AI
1
Tính thực tế
1
Tính thực tế
1
Tính thực tế